đọ sức

đọ sức

Hai vận động viên đọ sức trên đường chạy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • So tài, tranh giành sức mạnh hoặc khả năng: "đọ sức" chỉ hành động hai hoặc nhiều bên cạnh tranh, so sánh trực tiếp về sức mạnh thể chất, trí tuệ, hoặc kỹ năng để xem bên nào mạnh hơn.
    • Thi đấu, cạnh tranh gay gắt: "đọ sức" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến đấu, hoặc các cuộc thi đòi hỏi sự nỗ lực cao.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đội bóng sẽ đọ sức vào cuối tuần này. (Hai đội bóng sẽ thi đấu, so tài với nhau vào cuối tuần.)
    • Chúng ta phải đọ sức với thiên nhiên khắc nghiệt để tồn tại. (Chúng ta phải chống chọi, cạnh tranh với điều kiện tự nhiên khó khăn.)
    • Các đang đọ sức trên đài. (Các đang so tài sức mạnh trên sàn đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đọ sức với": so sánh sức mạnh hoặc khả năng với một đối thủ cụ thể.

    • Anh ấy dám đọ sức với nhà vô địch. (Anh ấy chấp nhận thi đấu, cạnh tranh với người giỏi nhất.)
  • "cuộc đọ sức": danh từ hóa, chỉ một trận đấu hoặc cuộc thi.

    • Cuộc đọ sức giữa hai đội diễn ra rất kịch tính. (Trận đấu giữa hai đội rất gay cấn hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • So sánh (động từ): đối chiếu để tìm ra điểm giống kháckhông mang tính cạnh tranh cao như "đọ sức".

    • So sánh hai sản phẩm này giúp bạn chọn được cái tốt hơn. (Đối chiếu hai sản phẩm để tìm ra ưu nhược điểm.)
  • Tranh tài (động từ): thi đấu để giành phần thắnggần nghĩa với "đọ sức" nhưng nhấn mạnh vào kỹ năng hơn sức mạnh.

    • Các nghệ sĩ tranh tài trong cuộc thi hát. (Các nghệ sĩ thi đấu để giành giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • So tài: thi đấu, so sánh khả năng.
  • Cạnh tranh: tranh giành vị trí, lợi thế.
  • Đấu sức: dùng sức mạnh để thi đấugần nghĩa nhất với "đọ sức".
Thành ngữ liên quan
  • Đọ sức một mất một còn: cạnh tranh quyết liệt, không khoan nhượng.
    • Trận chung kết cuộc đọ sức một mất một còn. (Trận chung kết cuộc thi đấu quyết liệt, không ai chịu thua.)